Mã sản phẩm: XP25

Xe nâng điện thấp 2.5 tấn

Xe nâng điện thấp XP25 2.5 tấn là phương tiện nhỏ gọn, tải trọng nâng 2500kg, có thể dễ dàng nâng di chuyển một cách an toàn. Đặc biệt thích hợp cho công việc xếp dỡ mật độ trung bình và cao trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

Liên hệ đặt hàng:

Xe nâng TBK XP25 2.5 tấn có thể làm việc độc lập hoặc có bệ điều khiển, đặc biệt khi vận chuyển hàng hoá ở khoảng cách lớn. Tay cầm lái được thiết kế tối ưu chiều dài, dễ dàng điều khiển, tầm nhìn hoàn hảo, đồng thời giữ cho người điều khiển luôn ở khoảng cách an toàn đối với xe.

Đặc tính xe nâng điện thấp 2.5 tấn
1. Máy bơm thủy lực thương hiệu SWISS BUCHER
2. Chức năng hãm tái sinh
3. Bộ điều khiển điện tử CURTIS
4. Tay lái FREI của Đức
5. Trang bị thiết bị đảo ngược tình trạng khẩn cấp ở tay điều khiển, nâng cao an toàn vận hành.
6. Công tắc ngắt nguồn khẩn cấp
7. Hệ thống phanh với tay lái điều khiển thẳng đứng và nằm ngang, tăng sự an toàn cho xe.
8. Kết cấu 5 điểm đỡ mang lại sự ổn định hơn.

Thông số kỹ thuật xe nâng điện thấp 2.5 tấn

Đặc điểm chung1Model sản phẩm XP20XP25XP30
2Bộ nguồn Điện
3Kiểu vận hành Đứng hoặc bộ hành
4Tải trọng nângQ kg200025003000
5Tâm tảiC mm600600600
6Khoảng cách 2 trục bánh xeY mm130013001300
 
Trọng lượng1Trọng lượng (không pin)kg475485500
2Max axle loading , loaded(drive end) Tải trọng lớn nhất trục bánh xe khi có tải(Bánh lái)kg107712151343
3Tải trọng lớn nhất trục bánh xe khi có tải (Bánh tải)kg169620032235
 
Bánh xe1Lốp Nhựa Polyurethane
2Kích thước bánh láimmФ230×75Ф230×75Ф230×75
3Kích thước bánh tảimmФ80×70Ф80×70Ф80×70
4Kích thước bánh cân bằngmmФ100×40Ф100×40Ф100×40
5Mặt lănbánh trướcmm525525525
6Mặt lăn bánh saumm390390390
 
Kích thước1Chiều cao nâng tối thiểuh1 mm134513451345
2Chiều cao nângh3 mm205205205
3Chiều cao tối thiểu càng nângh5 mm858585
4Tổng chiều dàiL1 mm188218821882
5Chiều dài tới bề mặt càng nângL2 mm732732732
6Tổng chiều rộngb1 mm784784784
7Kích thước càng nângs/e/l mm180/55/1150180/55/1150180/55/1150
8Độ rộng càng nângb3 mm520/570/680520/570/680520/570/680
9Khoảng sáng gầm xeM mm303030
10Độ rộng đường thôngAst mm213221322132
11Bán kính quayWa mm171617161716
 
Hiệu năng1Tốc độ di chuyển có tải/không tảiKm/h5.2/64.8/5.64.8/5.6
2Tốc độ nâng có tải/không tảimm/s40/5040/5040/50
3Tốc độ hạ có tải/không tảimm/s50/4050/4050/40
4Khả năng leo dốc tối đa có tải/không tải%8/158/158/15
5Phanh hành trình Phanh điện từ
 
Mô tơ điện1Công suất động cơ láikw1.51.51.5
2Công suất động cơ nângkw2.22.22.2
3Điện áp/dung lượng ắc quyV/Ah24/21024/21024/210
4Trọng lượng pinkg240240240
 
Tính năng khác1Kiểu điều khiển Điều khiển Mosfet
2Mức độ ồn đối với người điều khiểnDb(A)<70




Chia sẻ:

Sản phẩm cùng chuyên mục