Xe nâng động cơ điện NA2.0

Xe nâng động cơ điện NA2.0

Liên hệ đặt hàng:

Chi tiết sản phẩm

ModelĐơn vịNA 2.0
Tải trọng nângkg2000
Tâm tải trọngmm500
Kiểu vận hành Điện ắc quy
Kiểu bánh xe Cao su đặc
Chiều cao nângH3 (mm)Xem bảng bên dưới
Khả năng nâng tự doH5 (mm)
Tải trọng nâng với tâm tải trọng khác nhaumm
Chiều cao thấp nhất của trục nângH1 (mm)
Chiều cao lớn nhất của trục nâng khi nâng cao tối đaH4 (mm)
Kích thước càng nâng (Dài x Rộng x Dày)L (mm)960 x 125 x 40
Càng nâng thu nhỏ nhấtB3 (mm)250
Độ mở lớn nhất của càng nângB1 (mm)1020
Khả năng nghiêng của trục phía trước/ phía sauĐộ3/ 3
Kích thước toàn xe (Dài x Rộng)L1 x B (mm)2550 x 1200
Chiều cao tới ghế ngồiH7 (mm)1200
Chiều cao tới trần bảo vệH6 (mm)2312
Bán kính quay xe nhỏ nhất cho pallet 1200 x 1000mmmm1800
Tốc độ di chuyển có tải/ không tảikm/ h8.0/ 8.5
Tốc độ nâng có tải/ không tảimm/ giây350/ 460
Chiều dài cơ sởY (mm)1645
Độ rộng 2 vệt bánh xe trước và sauB1/B (mm)1110/ 1200
Khoảng sáng gầm xe ở dưới trục lái (vị trí thấp nhất)M (mm)50
Khoảng sáng gầm xe ở tâm chiều dài cơ sởmm120
Hệ thống phanh đạp chân Thủy lực
Hệ thống phanh tay Cơ khí
Công suất mô-tơ di chuyển trên 1 giờkw9.6
Công suất mô-tơ nâng hạ trên 1/4 giờkw11
Kiểu ắc quy kiểu ống
Điện áp/ dung lượng ắc quyV/ Ah48/ 750
Tự trọng ắc quykg1175
Nhà chế tạo ắc quy GS - Japan
Tốc độ điều khiển tiến lùi Biến thiên vô hạn

* THÔNG SỐ CHIỀU CAO NÂNG:

Chiều cao nâng H3 (mm)Chiều cao nâng tự do H5 (mm)Chiều cao trục nâng H1 (mm)Chiều cao cần nâng khi nâng cao tối đa H4 (mm)Tải trọng nâng với tâm tải  trọng
500mm600mm
391213962209474919001800
452116002412535817501550
492817282539576516001500
555019302750638015001400
666023303150743012501100
74102650347082401050900
76202770359084501000870
8400308039009230875770
8610320040209440850750
9000332841399803750650



Chia sẻ:

Sản phẩm cùng chuyên mục